Bản dịch của từ Suction tube trong tiếng Việt

Suction tube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suction tube(Noun)

sˈʌkʃən tjˈuːb
ˈsəkʃən ˈtub
01

Ống mềm linh hoạt kết nối với nguồn hút chân không để hút dịch.

A flexible tube connected to a vacuum source for extracting liquids.

一根灵活的管子,用于连接真空源以抽取液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị dùng để tạo chân không nhằm hút chất lỏng

A device used to create a vacuum for the purpose of aspirating liquids.

这是一种用来制造真空以吸取液体的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ống dùng để hút chất lỏng hoặc khí ra ngoài

A tube through which liquids or gases can be drawn in by creating a vacuum.

这是用来抽吸液体或气体的管道,通过制造负压实现吸取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa