ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Suction tube
Ống mềm linh hoạt kết nối với nguồn hút chân không để hút dịch.
A flexible tube connected to a vacuum source for extracting liquids.
一根灵活的管子,用于连接真空源以抽取液体
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thiết bị dùng để tạo chân không nhằm hút chất lỏng
A device used to create a vacuum for the purpose of aspirating liquids.
这是一种用来制造真空以吸取液体的设备。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ống dùng để hút chất lỏng hoặc khí ra ngoài
A tube through which liquids or gases can be drawn in by creating a vacuum.
这是用来抽吸液体或气体的管道,通过制造负压实现吸取。