Bản dịch của từ Suds trong tiếng Việt

Suds

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suds(Noun)

sədz
sˈʌdz
01

Bọt hoặc bọt xà phòng tạo ra khi xà phòng hòa với nước, thường thấy khi rửa tay, rửa chén hoặc giặt đồ.

Froth made from soap and water.

泡沫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suds(Verb)

sədz
sˈʌdz
01

Rửa hoặc che phủ bằng bọt xà phòng; làm cho có nhiều bọt khi rửa.

Lather cover or wash in soapy water.

用肥皂水洗涤或覆盖的泡沫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh