Bản dịch của từ Sue for trong tiếng Việt
Sue for
Phrase

Sue for (Phrase)
su fɑɹ
su fɑɹ
02
Tìm kiếm sự bồi thường hoặc cứu trợ thông qua các biện pháp pháp lý
To seek compensation or relief through legal means
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sue for

Tìm kiếm sự bồi thường hoặc cứu trợ thông qua các biện pháp pháp lý
To seek compensation or relief through legal means
Từ tiếng Việt gần nghĩa