Anh - Việt

Bản dịch của từ Sufferers trong tiếng Việt

sufferers

Noun

sufferers (Noun)

/sˈʌfərəz/
/ˈsəfɝɝz/
AI

Nghĩa 01 · Một người chịu đựng nỗi đau hoặc sự khó chịu.

Một người chịu đựng nỗi đau hoặc sự khó chịu.

Someone who experiences pain or distress

Ví dụ
Nhiều người mắc chứng trầm cảm ở vùng nông thôn Ohio cần tư vấn tâm lý vừa túi tiền.Many sufferers of depression need affordable counseling in rural Ohio.
Các chương trình xã hội không nên bỏ quên những người chịu đau khổ sau trận động đất năm 2023 ở Thổ Nhĩ Kỳ.Social programs should not ignore sufferers after the 2023 earthquake in Turkey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một người đặc biệt chịu đựng do một căn bệnh hoặc tình trạng nào đó.

Một người đặc biệt chịu đựng do một căn bệnh hoặc tình trạng nào đó.

A person who suffers especially from a particular illness or condition

Ví dụ
Năm 2024, nhiều người mắc trầm cảm tham gia nhóm hỗ trợ cộng đồng của Maya.Many sufferers of depression joined Maya's community support group in 2024.
Năm 2023, người bệnh hen suyễn không nhận được thuốc hít miễn phí tại phòng khám của John.Sufferers of asthma did not receive free inhalers at John's clinic in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một người chịu đựng gian khổ hoặc bất hạnh.

Một người chịu đựng gian khổ hoặc bất hạnh.

A person who endures hardship or misfortune

Ví dụ
Các chương trình xã hội hằng năm hỗ trợ những người nghèo khổ ở Manila.Social programs support sufferers of poverty in Manila each year.
Nhiều người vô gia cư đang chịu khổ không nhận được hỗ trợ sau lũ lụt.Many sufferers of homelessness do not receive help after floods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh