Anh - Việt
suffocative
Adjective
suffocative (Adjective)
/sˈʌfəkˌeɪtɨv/
/sˈʌfəkˌeɪtɨv/
AI
Ví dụ
Bầu không khí ngột ngạt tại bữa tiệc khiến mọi người không thoải mái.The suffocative atmosphere at the party made everyone uncomfortable.
Những quy định ngột ngạt trong trường học hạn chế sự sáng tạo của học sinh.The suffocative rules in schools limit students' creativity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suffocative" là tính từ, diễn tả trạng thái hoặc cảm giác khiến một người cảm thấy khó thở hoặc ngột ngạt, thường liên quan đến không khí bị hạn chế hoặc ô nhiễm. Trong tiếng Anh Anh, từ "suffocating" có thể được dùng để mô tả các tình huống gây cảm giác ngột ngạt về cảm xúc hay tâm lý, trong khi tiếng Anh Mỹ thì nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh vật lý. Cả hai ngữ cảnh đều chỉ sự áp lực và cảm giác chèn ép.