Anh - Việt

Bản dịch của từ Suffocative trong tiếng Việt

suffocative

Adjective

suffocative (Adjective)

/sˈʌfəkˌeɪtɨv/
/sˈʌfəkˌeɪtɨv/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng gây nghẹt thở, làm khó thở hoặc làm ngột ngạt; gây cảm giác bị bóp nghẹt, ngạt thở.

Tending or able to choke or stifle.

Ví dụ
Bầu không khí ngột ngạt tại bữa tiệc khiến mọi người không thoải mái.The suffocative atmosphere at the party made everyone uncomfortable.
Những quy định ngột ngạt trong trường học hạn chế sự sáng tạo của học sinh.The suffocative rules in schools limit students' creativity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh