Bản dịch của từ Sugar cane trong tiếng Việt

Sugar cane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sugar cane(Noun)

ʃˈʊgəɹ keɪn
ʃˈʊgəɹ keɪn
01

Đây là loại cỏ lâu năm cao lớn, mọc ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, được trồng để sản xuất đường.

This is a type of perennial grass that grows in tropical and subtropical regions and is cultivated for sugar production.

一种在热带和亚热带地区生长的多年生高草,通常用于生产糖。

Ví dụ
02

Cây trồng đặc biệt là các thân cây dày, có khớp nối, nơi mà đường được chiết xuất.

This type of plant, especially with its thick stem, has many joints from which sugar can be extracted.

这植物指的是那些由厚实节状茎组成的茎,它们用来提取糖分。

Ví dụ
03

Được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp và sản xuất thực phẩm.

It is used in contexts such as agriculture and food production.

多用于农业和食品生产的场合。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh