Bản dịch của từ Suggestive content trong tiếng Việt
Suggestive content
Phrase

Suggestive content(Phrase)
sədʒˈɛstɪv kˈɒntənt
səˈdʒɛstɪv ˈkɑntənt
Ví dụ
02
Vật chất ngụ ý hoặc ám chỉ về điều gì đó thường liên quan đến tính dục hoặc không phù hợp
Hints or suggestions that imply something sexual or inappropriate.
暗示或指涉的内容通常具有色情意味或不合适的性质。
Ví dụ
03
Nội dung gợi ý một cách diễn giải hoặc ý nghĩa nhất định
The suggested content is a way of explaining or conveying a certain meaning.
这段内容提供了一种特定的表达方式或含义的建议。
Ví dụ
