Anh - Việt

Bản dịch của từ Suits trong tiếng Việt

suits

Noun

suits (Noun)

/sˈuts/
/sˈuts/
AI

Nghĩa 01

Hình thức số nhiều của “suit” (bộ com-lê, bộ vest hoặc trường hợp pháp lý “đơn kiện”, tùy ngữ cảnh). Thường dùng để chỉ nhiều bộ vest/com-lê hoặc nhiều vụ kiện.

plural of suit.

Ví dụ
Nhiều bộ vest đã tham dự buổi gala từ thiện ở New York vào thứ Bảy.Many suits attended the charity gala last Saturday in New York.
Không phải tất cả các bộ vest đều hiểu nhu cầu của người dân thường.Not all suits understand the needs of everyday people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của suits (Noun)

SingularPlural

suit

suits

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh