suits
suits (Noun)
Nghĩa 01
Hình thức số nhiều của “suit” (bộ com-lê, bộ vest hoặc trường hợp pháp lý “đơn kiện”, tùy ngữ cảnh). Thường dùng để chỉ nhiều bộ vest/com-lê hoặc nhiều vụ kiện.
plural of suit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của suits (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
suit | suits |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suits" trong tiếng Anh ám chỉ đến bộ quần áo chính thức thường bao gồm áo vest và quần tây, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc trong môi trường công sở. Trong tiếng Anh Mỹ, "suit" là danh từ không đếm được, trong khi tiếng Anh Anh có thể đề cập đến "suits" với nghĩa tương tự, nhưng cũng có thể đồng nghĩa với các bộ trang phục khác để chỉ sự lịch sự. Ngữ cảnh sử dụng từ này thường gắn liền với sự chuyên nghiệp và trang trọng.