Bản dịch của từ Suit trong tiếng Việt
Suit
Noun [U/C] Verb

Suit(Noun)
sˈuːt
ˈsut
Ví dụ
Ví dụ
03
Những tập hợp các thứ có nét tương đồng hoặc liên quan đến nhau
A collection of similar things or items that are related to each other.
一组相似或相关的事物
Ví dụ
Suit(Verb)
sˈuːt
ˈsut
01
Phù hợp hoặc chấp nhận được
A matching outfit usually consists of a jacket and trousers made from the same type of fabric.
一套衣服通常由相同面料制成,包含一件夹克和一条裤子。
Ví dụ
02
Điều chỉnh để phù hợp với mục đích cụ thể
A lawsuit or legal action against someone.
对某人提起的诉讼或法律行动
Ví dụ
