Bản dịch của từ Sum up trong tiếng Việt

Sum up

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sum up(Verb)

sˈʌm ˈʌp
sˈʌm ˈʌp
01

Tóm tắt ngắn gọn nội dung hoặc ý chính của một việc, một bài nói, một văn bản để người nghe/đọc dễ nắm bắt.

To give a brief summary of something.

简要总结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sum up(Phrase)

sˈʌm ˈʌp
sˈʌm ˈʌp
01

Tóm tắt ngắn gọn; đưa ra cái nhìn chung hoặc kết luận một cách súc tích.

To provide a concise overview or conclusion.

总结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh