Bản dịch của từ Sundweller trong tiếng Việt

Sundweller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sundweller(Noun)

sˈʌndwɛlɐ
ˈsəndˌwɛɫɝ
01

Một loại cây phát triển tốt ở những nơi nhiều ánh nắng.

A plant that thrives in sunny locations

Ví dụ
02

Một sinh vật hoặc thực thể sống ở trong hoặc gần mặt trời, đặc biệt là trong một môi trường nắng.

A creature or being that dwells in or near the sun especially in a sunny environment

Ví dụ
03

Một người thích ánh nắng mặt trời hoặc điều kiện nắng ấm.

A person who enjoys sunlight or sunny conditions

Ví dụ