Bản dịch của từ Superconductor trong tiếng Việt
Superconductor

Superconductor(Noun)
Một chất (vật liệu) có khả năng trở thành siêu dẫn khi được làm lạnh tới nhiệt độ rất thấp, tức là nó dẫn điện mà không có điện trở.
A substance capable of becoming superconducting at sufficiently low temperatures.
一种在低温下能够超导的物质。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Superconductor(Adjective)
Có tính siêu dẫn; vật liệu hoặc thiết bị khi ở điều kiện thích hợp cho dòng điện chạy qua mà không có điện trở (hoặc mất điện trở rất nhỏ).
超导的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Siêu dẫn (superconductor) là một loại vật liệu có khả năng dẫn điện mà không gặp trở kháng khi được làm lạnh đến nhiệt độ nhất định. Hiện tượng này có thể xảy ra ở một số vật liệu, như kim loại và hợp kim. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh nghiên cứu, siêu dẫn được ứng dụng trong công nghệ điện tử, giao thông vận tải và y học.
Từ "superconductor" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "super" có nghĩa là "hơn" và "conductor" xuất phát từ "conducere", có nghĩa là "dẫn". Lịch sử của từ này bắt đầu từ những nghiên cứu về hiện tượng dẫn điện không điện trở trong các vật liệu dưới một nhiệt độ nhất định, được phát hiện vào giữa thế kỷ 20. Ý nghĩa hiện tại của từ chỉ những vật liệu có khả năng dẫn điện hiệu quả mà không tổn thất năng lượng, phản ánh rõ ràng đặc tính "vượt trội" của chúng trong lĩnh vực vật lý.
Từ "superconductor" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của IELTS, chủ yếu trong bài đọc và viết, liên quan đến chủ đề khoa học và công nghệ. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu vật lý và kỹ thuật, đặc biệt là khi thảo luận về tính chất và ứng dụng của vật liệu siêu dẫn trong điện tử, giao thông và công nghệ năng lượng. Sự phổ biến của từ này tăng lên trong các bài báo khoa học và hội thảo chuyên ngành.
Siêu dẫn (superconductor) là một loại vật liệu có khả năng dẫn điện mà không gặp trở kháng khi được làm lạnh đến nhiệt độ nhất định. Hiện tượng này có thể xảy ra ở một số vật liệu, như kim loại và hợp kim. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh nghiên cứu, siêu dẫn được ứng dụng trong công nghệ điện tử, giao thông vận tải và y học.
Từ "superconductor" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "super" có nghĩa là "hơn" và "conductor" xuất phát từ "conducere", có nghĩa là "dẫn". Lịch sử của từ này bắt đầu từ những nghiên cứu về hiện tượng dẫn điện không điện trở trong các vật liệu dưới một nhiệt độ nhất định, được phát hiện vào giữa thế kỷ 20. Ý nghĩa hiện tại của từ chỉ những vật liệu có khả năng dẫn điện hiệu quả mà không tổn thất năng lượng, phản ánh rõ ràng đặc tính "vượt trội" của chúng trong lĩnh vực vật lý.
Từ "superconductor" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của IELTS, chủ yếu trong bài đọc và viết, liên quan đến chủ đề khoa học và công nghệ. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu vật lý và kỹ thuật, đặc biệt là khi thảo luận về tính chất và ứng dụng của vật liệu siêu dẫn trong điện tử, giao thông và công nghệ năng lượng. Sự phổ biến của từ này tăng lên trong các bài báo khoa học và hội thảo chuyên ngành.
