supersedes
supersedes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của supersedes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | supersede |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | superseded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | superseded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | supersedes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | superseding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supersedes" là động từ, có nghĩa là thay thế hoặc vượt qua một điều gì đó, thường là trong bối cảnh luật pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn viết, diễn tả hành động mà một điều mới mẻ hoặc tốt hơn thay thế cho điều cũ hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "supersedes" được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc cách sử dụng. Từ này đóng vai trò quan trọng trong các tài liệu pháp lý và chính thức.