Bản dịch của từ Supply unpaid services trong tiếng Việt

Supply unpaid services

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supply unpaid services(Phrase)

sˈʌpli ʌnpˈeɪd sˈɜːvɪsɪz
ˈsəpɫi ˈənˈpeɪd ˈsɝvɪsɪz
01

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc tài nguyên mà không yêu cầu thanh toán hay đền bù

To provide support or resources without expecting payment or compensation

为了提供支持或资源,且不收取任何费用或报酬

Ví dụ
02

Cung cấp dịch vụ một cách tự nguyện mà không mong đợi đền bù

Voluntarily providing services without expecting any compensation

自愿提供服务,不求回报

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ mà không tính phí

Providing assistance or support free of charge

以不收费的方式提供帮助或支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa