Bản dịch của từ Supply unpaid services trong tiếng Việt
Supply unpaid services
Phrase

Supply unpaid services(Phrase)
sˈʌpli ʌnpˈeɪd sˈɜːvɪsɪz
ˈsəpɫi ˈənˈpeɪd ˈsɝvɪsɪz
Ví dụ
02
Cung cấp dịch vụ một cách tự nguyện mà không mong đợi đền bù
Voluntarily providing services without expecting any compensation
自愿提供服务,不求回报
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ mà không tính phí
Providing assistance or support free of charge
以不收费的方式提供帮助或支持
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
