Bản dịch của từ Support for women trong tiếng Việt

Support for women

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support for women(Noun)

səpˈɔːt fˈɔː wˈəʊmən
ˈsəˌpɔrt ˈfɔr ˈwʊmən
01

Sự hỗ trợ hoặc ủng hộ dành cho phụ nữ trong những nỗ lực của họ

Assistance or backing offered to women in their endeavors

Ví dụ
02

Một mạng lưới hoặc hệ thống đề cao quyền và cơ hội cho phụ nữ.

A network or system that advocates for womens rights and opportunities

Ví dụ
03

Một hình thức hỗ trợ thúc đẩy bình đẳng giới và nâng cao quyền lực cho phụ nữ.

A form of aid that promotes gender equality and empowers women

Ví dụ