Bản dịch của từ Supportive allies trong tiếng Việt
Supportive allies
Noun [U/C]

Supportive allies(Noun)
səpˈɔːtɪv ˈɒliz
səˈpɔrtɪv ˈɔɫiz
Ví dụ
Ví dụ
03
Những cá nhân hoặc nhóm người cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho người khác
Individuals or groups who offer help or support to others.
提供帮助或支持他人的个人或团队
Ví dụ
