Bản dịch của từ Supreme value trong tiếng Việt

Supreme value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supreme value(Noun)

suːprˈiːm vˈæljuː
ˈsuˌprim ˈvæɫju
01

Một khái niệm về giá trị vượt xa tất cả những thứ khác về tầm quan trọng

A concept of value that surpasses all other ideas about importance

这是关于卓越价值的一个概念,远远优于其他所有重要性方面的定义。

Ví dụ
02

Một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn đáng để theo đuổi hoặc đạt được

A principle or standard worth pursuing or achieving

值得追求或达成的原则或标准

Ví dụ
03

Hình thức cao nhất của giá trị hoặc tầm quan trọng

The highest form of value or significance

最高的价值或重要性

Ví dụ