Bản dịch của từ Surcharge trong tiếng Việt
Surcharge

Surcharge(Noun)
Một khoản phí thêm phải trả ngoài giá gốc hoặc tiền đã được thông báo trước — tức là khoản thu phụ phát sinh trên hóa đơn hoặc dịch vụ.
An additional charge or payment.
Surcharge(Verb)
Yêu cầu hoặc thu thêm một khoản tiền phụ trội; bắt phải trả thêm tiền ngoài số tiền ban đầu.
Exact an additional charge or payment from.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "surcharge" chỉ thêm một khoản phí tính vào giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ, thường vì lý do đặc biệt như chi phí sản xuất tăng cao hoặc dịch vụ bổ sung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, mức độ sử dụng từ này có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh và quy định pháp lý tại từng quốc gia.
Từ "surcharge" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "surcharger", kết hợp giữa tiền tố "sur-" (trên, thêm vào) và động từ "charger" (tính phí, giao hàng). Từ này phản ánh ý nghĩa tăng thêm khoản phí đối với một dịch vụ hoặc hàng hóa. Nguyên thủy, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để chỉ chi phí bổ sung, và hiện nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa này trong các lĩnh vực như tài chính, vận tải và dịch vụ.
Từ "surcharge" thường được sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong nghe và đọc, với độ phổ biến cao trong ngữ cảnh thương mại và kinh tế. Từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các khoản phí bổ sung liên quan đến dịch vụ, vận chuyển hay thanh toán. Ngoài ra, "surcharge" cũng thường xuyên xuất hiện trong các tình huống liên quan đến chính sách giá cả và tài chính cá nhân, nơi người tiêu dùng phải đối mặt với các chi phí phụ thu không mong đợi.
Họ từ
Thuật ngữ "surcharge" chỉ thêm một khoản phí tính vào giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ, thường vì lý do đặc biệt như chi phí sản xuất tăng cao hoặc dịch vụ bổ sung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, mức độ sử dụng từ này có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh và quy định pháp lý tại từng quốc gia.
Từ "surcharge" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "surcharger", kết hợp giữa tiền tố "sur-" (trên, thêm vào) và động từ "charger" (tính phí, giao hàng). Từ này phản ánh ý nghĩa tăng thêm khoản phí đối với một dịch vụ hoặc hàng hóa. Nguyên thủy, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để chỉ chi phí bổ sung, và hiện nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa này trong các lĩnh vực như tài chính, vận tải và dịch vụ.
Từ "surcharge" thường được sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong nghe và đọc, với độ phổ biến cao trong ngữ cảnh thương mại và kinh tế. Từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các khoản phí bổ sung liên quan đến dịch vụ, vận chuyển hay thanh toán. Ngoài ra, "surcharge" cũng thường xuyên xuất hiện trong các tình huống liên quan đến chính sách giá cả và tài chính cá nhân, nơi người tiêu dùng phải đối mặt với các chi phí phụ thu không mong đợi.
