Bản dịch của từ Surcharge trong tiếng Việt

Surcharge

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surcharge(Noun)

sˈɝtʃɑɹdʒ
sˈɝɹtʃɑɹdʒ
01

Một dấu hoặc chữ in thêm trên tem bưu chính để thay đổi mệnh giá (giá trị) của tem ban đầu.

A mark printed on a postage stamp changing its value.

Ví dụ
02

Một khoản phí thêm phải trả ngoài giá gốc hoặc tiền đã được thông báo trước — tức là khoản thu phụ phát sinh trên hóa đơn hoặc dịch vụ.

An additional charge or payment.

Ví dụ

Surcharge(Verb)

sˈɝtʃɑɹdʒ
sˈɝɹtʃɑɹdʒ
01

Đóng dấu thêm mệnh giá (đánh dấu tem bưu chính) bằng cách ghi hoặc dán một khoản phụ phí lên tem để thay đổi mệnh giá hoặc ghi chú về phụ phí.

Mark a postage stamp with a surcharge.

Ví dụ
02

Yêu cầu hoặc thu thêm một khoản tiền phụ trội; bắt phải trả thêm tiền ngoài số tiền ban đầu.

Exact an additional charge or payment from.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ