Bản dịch của từ Sure win trong tiếng Việt

Sure win

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sure win(Noun)

ʃˈɔː wˈɪn
ˈʃʊr ˈwɪn
01

Một tình huống hoặc điều kiện đảm bảo kết quả thuận lợi.

A situation or condition that ensures a favorable outcome

Ví dụ
02

Một chiến thắng hoặc thành công đảm bảo

A guaranteed victory or success

Ví dụ
03

Một khoản đặt cược hoặc đầu tư được cho là không có rủi ro.

A bet or investment that is believed to be free of risk

Ví dụ