Bản dịch của từ Sure win trong tiếng Việt
Sure win
Noun [U/C]

Sure win(Noun)
ʃˈɔː wˈɪn
ˈʃʊr ˈwɪn
Ví dụ
02
Một chiến thắng hoặc thành công đảm bảo
A guaranteed victory or success
Ví dụ
03
Một khoản đặt cược hoặc đầu tư được cho là không có rủi ro.
A bet or investment that is believed to be free of risk
Ví dụ
