surfeit
NounVerb
surfeit (Noun)
/sˈɝfət/
/sˈɝɹfɪt/
AI
Ví dụ
Sự thừa thãi thông tin trên mạng xã hội có thể làm choáng váng.The surfeit of information on social media can be overwhelming.
Cô ấy đã trải qua một sự thừa thãi lời mời đến các sự kiện xã hội tháng trước.She experienced a surfeit of invitations to social events last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
surfeit (Verb)
/sˈɝfət/
/sˈɝɹfɪt/
AI
Ví dụ
Sự dư thừa thức ăn tại buổi tiệc làm khách mời no nê.The abundance of food at the party surfeited the guests.
Những thông báo liên tục trên mạng xã hội làm cô ấy chán chường với thông tin.The constant social media notifications surfeited her with information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Surfeit" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự thừa thãi hoặc sự quá mức, thường liên quan đến đồ ăn, thức uống hoặc các nhu cầu khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "super facere" (làm quá mức). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, "surfeit" trong văn phong lịch sự thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, biểu đạt sự dư thừa có tính chất tiêu cực.