surfeited
AdjectiveVerb
surfeited (Adjective)
/sɝˈfətɨd/
/sɝˈfətɨd/
AI
Nghĩa 01 · Được cho ăn hoặc cung cấp quá mức; no nê / chán ngấy vì thừa mứa.
Được cho ăn hoặc cung cấp quá mức; no nê / chán ngấy vì thừa mứa.
Fed or supplied to excess.
Ví dụ
Nhiều sinh viên cảm thấy ngán ngẩm với các lớp học trực tuyến trong đại dịch.Many students feel surfeited with online classes during the pandemic.
Sinh viên không bị thừa thãi các hoạt động xã hội trong học kỳ này.Students are not surfeited with social activities this semester.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
surfeited (Verb)
/sɝˈfətɨd/
/sɝˈfətɨd/
AI
Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên đã thỏa mãn bản thân với mạng xã hội trong đại dịch.Many teenagers surfeited themselves with social media during the pandemic.
Cô ấy không làm bạn bè chán ngán với những lời mời tiệc liên tục.She did not surfeit her friends with constant party invitations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surfeited" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm thấy no đủ hoặc quá mức về cái gì đó, thường là do tiêu thụ quá nhiều. Từ này có nguồn gốc từ động từ "surfeit", nghĩa là ăn uống hay sử dụng quá mức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về mặt sử dụng hoặc viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: "sur-fe-tid" trong tiếng Anh Anh và "sur-fit-id" trong tiếng Anh Mỹ.