Bản dịch của từ Surge in shrimp catch trong tiếng Việt

Surge in shrimp catch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surge in shrimp catch(Phrase)

sˈɜːdʒ ˈɪn ʃrˈɪmp kˈætʃ
ˈsɝdʒ ˈɪn ˈʃrɪmp ˈkætʃ
01

Sự gia tăng đáng kể trong việc thu hoạch tôm

A notable rise in shrimp harvesting

Ví dụ
02

Sự gia tăng đột ngột về số lượng tôm bị đánh bắt qua việc câu cá.

A sudden increase in the quantity of shrimp captured through fishing

Ví dụ
03

Một sự bùng nổ không ngờ trong kết quả đánh bắt tôm.

An unexpected boost in shrimp fishing results

Ví dụ