Bản dịch của từ Surprise challenge trong tiếng Việt

Surprise challenge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprise challenge(Noun)

səprˈaɪz tʃˈæləndʒ
ˈsɝˌpraɪz ˈtʃæɫɪndʒ
01

Một sự kiện bất ngờ gây ra sự kinh ngạc hoặc ngỡ ngàng.

An unexpected event that causes amazement or astonishment

Ví dụ
02

Một khó khăn không ngờ gặp phải trong quá trình thực hiện nhiệm vụ

An unexpected difficulty encountered during a task

Ví dụ
03

Cảm giác bất ngờ hoặc kinh ngạc đột ngột

A sudden feeling of shock or astonishment

Ví dụ