Bản dịch của từ Surprising release trong tiếng Việt
Surprising release
Phrase

Surprising release(Phrase)
səprˈaɪzɪŋ rɪlˈiːz
ˈsɝˌpraɪzɪŋ rɪˈɫis
01
Một sự xuất hiện hoặc phân phối đột ngột và không báo trước của một thứ gì đó
A sudden appearance or distribution of something
某事物的意外到达或分布
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động làm cho điều gì đó trở nên được biết đến hoặc sẵn có một cách bất ngờ
An action that unexpectedly reveals something
突然让某事变得众所周知或可获取的行为
Ví dụ
