Bản dịch của từ Surprising release trong tiếng Việt

Surprising release

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprising release(Phrase)

səprˈaɪzɪŋ rɪlˈiːz
ˈsɝˌpraɪzɪŋ rɪˈɫis
01

Một sự xuất hiện hoặc phân phối đột ngột và không báo trước của một thứ gì đó

A sudden appearance or distribution of something

某事物的意外到达或分布

Ví dụ
02

Một tình huống khiến ai đó bất ngờ, lúng túng

A situation that catches someone off guard

一个让人意想不到的情景

Ví dụ
03

Hành động làm cho điều gì đó trở nên được biết đến hoặc sẵn có một cách bất ngờ

An action that unexpectedly reveals something

突然让某事变得众所周知或可获取的行为

Ví dụ