Bản dịch của từ Surtax trong tiếng Việt

Surtax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surtax(Noun)

sˈɝtˌæks
sˈɝɹtˌæks
01

Một loại thuế bổ sung đánh lên thứ đã bị đánh thuế rồi; thường là mức thuế cao hơn áp dụng cho thu nhập vượt quá một ngưỡng nhất định.

An additional tax on something already taxed, especially a higher rate of tax on incomes above a certain level.

附加税

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ