Anh - Việt

Bản dịch của từ Suspenseful trong tiếng Việt

suspenseful

Adjective

suspenseful (Adjective)

/səspˈɛnsfl/
/səspˈɛnsfl/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tình trạng đầy hồi hộp, lo lắng hoặc chờ đợi không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo; gây cảm giác kịch tính và mong chờ.

involving a state of uncertainty or anticipation about what may happen.

Ví dụ
Cuốn tiểu thuyết gây cấn khiến độc giả ngồi trên đỉnh ghế.The suspenseful novel kept readers on the edge of their seats.
Bộ phim không đủ gây cấn để giữ sự chú ý của khán giả.The movie was not suspenseful enough to hold the audience's attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của suspenseful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

suspenseful

hồi hộp

more suspenseful

hồi hộp hơn

most suspenseful

hồi hộp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh