Bản dịch của từ Sustain damage trong tiếng Việt

Sustain damage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustain damage(Phrase)

səstˈeɪn dˈæmɪdʒ
ˈsəstən ˈdæmɪdʒ
01

Gây hư hại về mặt vật lý cho cái gì đó

To suffer physical damage to something

Ví dụ
02

Chịu đựng một thất bại hoặc tổn thất

To endure a loss or setback

Ví dụ
03

Trải qua tổn thương hoặc chấn thương

To experience harm or injury

Ví dụ