sustainment
sustainment (Noun)
Nghĩa 01
Hành động cung cấp hỗ trợ hoặc phương tiện sinh tồn để duy trì hoạt động, sự tồn tại hoặc sự phát triển của ai đó/điều gì đó.
the action of providing support or sustenance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sustainment" là một thuật ngữ đa nghĩa, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự, kinh tế và môi trường, mang ý nghĩa liên quan đến việc duy trì và hỗ trợ hoạt động, dự án hoặc sản phẩm trong thời gian dài. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "sustainment" với cùng một nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sustainability" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.