Bản dịch của từ Swan-neck handle trong tiếng Việt

Swan-neck handle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swan-neck handle(Noun)

swˈɔnskˌɛɹ hˈændəl
swˈɔnskˌɛɹ hˈændəl
01

Một tay cầm có hình dáng giống cổ thiên nga, thường được sử dụng trong thiết kế công thái học.

It features a handle shaped like a swan's neck, commonly used in ergonomic designs.

这是一款像天鹅脖子形状的把手,常用于人体工学设计中。

Ví dụ
02

Một loại tay cầm thường thấy trên vòi nước, giúp dễ dàng điều chỉnh dòng chảy của nước.

A type of handle commonly found on faucets that allows for easy water flow adjustment.

这种常见的水龙头把手可以轻松调节水流量。

Ví dụ
03

Một chiếc tay cầm trang trí uốn cong như cổ thiên nga.

It is decorated with a handle that curves like a swan's neck.

一个装饰性的把手,弯曲的弧度像天鹅脖子一样优雅。

Ví dụ