swapped
swapped (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “swap” — nghĩa là đã đổi chỗ, đã trao đổi hoặc đã hoán đổi (một thứ này với một thứ khác).
past simple and past participle of swap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swapped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swapping |
swapped (Noun)
Nghĩa 01
hành động đổi chỗ hoặc trao đổi một thứ lấy một thứ khác (ví dụ: đổi vật này lấy vật kia)
an act of exchanging one thing for another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swapped" là quá khứ và phân từ của động từ "swap", có nghĩa là hoán đổi hoặc trao đổi. Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường được sử dụng để chỉ việc thay đổi vị trí hoặc sự sử dụng giữa hai đối tượng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, "swap" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường và trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, nơi thuật ngữ này ám chỉ việc hoán đổi dữ liệu.