Anh - Việt

Bản dịch của từ Swapped trong tiếng Việt

swapped

VerbNoun

swapped (Verb)

/swˈɔpt/
/swˈɑpt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “swap” — nghĩa là đã đổi chỗ, đã trao đổi hoặc đã hoán đổi (một thứ này với một thứ khác).

past simple and past participle of swap.

Ví dụ
Họ đã trao đổi ý tưởng tại sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.They swapped their ideas during the social event last Saturday.
Họ không trao đổi thông tin liên lạc tại cuộc họp kết nối.They did not swap their contact information at the networking meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của swapped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

swap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

swapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

swapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

swaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

swapping

swapped (Noun)

/swɑpt/
/swɑpt/
AI

Nghĩa 01

hành động đổi chỗ hoặc trao đổi một thứ lấy một thứ khác (ví dụ: đổi vật này lấy vật kia)

an act of exchanging one thing for another.

Ví dụ
Họ đã trao đổi ý tưởng trong sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.They swapped ideas during the social event last Saturday.
Họ không trao đổi ý kiến tại cuộc họp cộng đồng.They did not swap their opinions at the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh