swayed
swayed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ/ phân từ quá khứ của ‘sway’: đã đung đưa, đã lắc lư; hoặc đã làm ai đó thay đổi ý kiến/quan điểm (bị ảnh hưởng, bị thuyết phục).
simple past and past participle of sway.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swayed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sway |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sways |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swaying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Swayed" là dạng quá khứ của động từ "sway", có nghĩa là dao động hoặc lắc lư nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ chuyển động từ bên này sang bên kia. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng và nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh khác, "swayed" cũng có thể ám chỉ việc thuyết phục hoặc ảnh hưởng đến ai đó. Từ này thường xuất hiện trong môi trường văn học và mô tả cảm xúc.