Bản dịch của từ Sweer trong tiếng Việt

Sweer

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweer(Adjective)

swiɹ
swiɹ
01

(từ phương ngữ Anh) Chậm chạp, lười biếng, uể oải; không có sức sống, làm việc chậm hoặc ít chịu vận động.

UK dialectal Dull indolent lazy.

无精打采

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ phương ngữ Anh (UK) có nghĩa là “nặng” hoặc “cảm thấy nặng nề” — dùng để mô tả thứ gì đó có trọng lượng lớn hoặc cảm giác nặng.

UK dialectal Heavy.

沉重的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ phương ngữ Anh) Miễn cưỡng, không sẵn lòng, không muốn làm việc gì đó.

UK dialectal Reluctant unwilling disinclined.

不情愿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh