Bản dịch của từ Sweetie pie trong tiếng Việt

Sweetie pie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweetie pie(Noun)

swˈiti pˈaɪ
swˈiti pˈaɪ
01

Một thuật ngữ quý mến dùng để chỉ người thân yêu.

A term of endearment used to refer to a loved one.

甜心 - 用于亲昵地称呼爱人或亲密的人

Ví dụ
02

Một người tình cảm hay ngọt ngào.

A person who is affectionate or sweet.

甜心 - 指性格亲昵、温柔的人

Ví dụ
03

Một món tráng miệng bao gồm các thành phần ngọt ngào.

A dessert consisting of sweet ingredients.

甜点 - 由各种甜味食材制成的甜食

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh