Bản dịch của từ Swift farewell trong tiếng Việt

Swift farewell

Noun [U/C] Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swift farewell(Noun)

swˈɪft fˈeəwɛl
ˈswɪft ˈfɛrˌwɛɫ
01

Một chuyển động hoặc hành động nhanh chóng

A quick movement or action

一个迅速的动作或举动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chuyển đổi nhanh chóng từ trạng thái này sang trạng thái khác

A quick transition from one state to another

状态之间的快速切换

Ví dụ
03

Một sự rời đi bất ngờ và vội vã

A sudden and hurried departure

这是一次突如其来的离别,匆匆而别。

Ví dụ

Swift farewell(Adjective)

swˈɪft fˈeəwɛl
ˈswɪft ˈfɛrˌwɛɫ
01

Hành động hoặc phản hồi nhanh chóng

A rapid shift from one state to another

从一种状态迅速转变到另一种状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể di chuyển nhanh hoặc đang di chuyển với tốc độ cao

A quick movement or action

能高速运动或正在高速移动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xử lý nhanh chóng

A sudden and hurried departure

一次突如其来的匆忙离别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Swift farewell(Noun Countable)

swˈɪft fˈeəwɛl
ˈswɪft ˈfɛrˌwɛɫ
01

Một lời chia tay hoặc cử chỉ chia tay

A sudden and hurried departure

一次突然又匆忙的离别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động nói lời chia tay hoặc xin phép rời đi

A quick transition from one state to another

告别或离别的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lời tạm biệt thể hiện sự chia tay

A quick movement or action

再见,一种离别的表达方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa