Bản dịch của từ Swift farewell trong tiếng Việt
Swift farewell

Swift farewell(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển đổi nhanh chóng từ trạng thái này sang trạng thái khác
A quick transition from one state to another
状态之间的快速切换
Swift farewell(Adjective)
Hành động hoặc phản hồi nhanh chóng
A rapid shift from one state to another
从一种状态迅速转变到另一种状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có thể di chuyển nhanh hoặc đang di chuyển với tốc độ cao
A quick movement or action
能高速运动或正在高速移动的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xử lý nhanh chóng
A sudden and hurried departure
一次突如其来的匆忙离别
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Swift farewell(Noun Countable)
Một lời chia tay hoặc cử chỉ chia tay
A sudden and hurried departure
一次突然又匆忙的离别
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động nói lời chia tay hoặc xin phép rời đi
A quick transition from one state to another
告别或离别的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lời tạm biệt thể hiện sự chia tay
A quick movement or action
再见,一种离别的表达方式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
