Bản dịch của từ Switch place trong tiếng Việt

Switch place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Switch place(Phrase)

swˈɪtʃ plˈeɪs
ˈswɪtʃ ˈpɫeɪs
01

Để chuyển địa điểm

To change locations

Ví dụ
02

Trao đổi vị trí với ai đó hoặc điều gì đó

To exchange positions with someone or something

Ví dụ
03

Thay thế cái này bằng cái kia

To substitute one thing for another

Ví dụ