switched
switched (Verb)
Nghĩa 01
Đã bật hoặc tắt thiết bị, đèn hay hệ thống bằng công tắc hoặc nút điều khiển.
Past tense and past participle of switch to turn an electrical device light or system on or off by using a switch
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã trao hoặc đổi một thứ lấy một thứ khác, thường là khi hai bên hoán đổi cho nhau.
Past tense and past participle of switch to exchange one thing for another especially by swapping them
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Switched" là động từ quá khứ phân từ của động từ "switch", có nghĩa là chuyển đổi, thay đổi vị trí hoặc trạng thái giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "switched" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, chẳng hạn như chuyển đổi giữa các thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa chuyển đổi hơn về mặt thể chất hoặc khái niệm, nhưng ít sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ như ở Mỹ.