synchronisation
Noun
synchronisation (Noun)
/sˌɪŋkɹənəsˈaɪnbiəns/
/sˌɪŋkɹənəsˈaɪnbiəns/
AI
Nghĩa 01 · Hành động khiến các sự việc, hoạt động hoặc thiết bị xảy ra cùng một lúc hoặc với cùng một nhịp/phút, tức là làm cho chúng đồng bộ với nhau.
Ví dụ
Việc đồng bộ hóa các sự kiện đã cải thiện sự tham gia của cộng đồng trong lễ hội.The synchronisation of events improved community participation in the festival.
Việc đồng bộ hóa các cuộc họp đã không diễn ra trong tháng này.The synchronisation of meetings did not happen this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của synchronisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
synchronisation | synchronisations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchronisation" (đồng bộ hóa) chỉ quá trình làm cho các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra cùng một lúc hoặc theo một trình tự nhất định. Trong tiếng Anh, "synchronisation" là phiên bản tiếng Anh Brit và "synchronization" là phiên bản tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách viết, với "synchronisation" sử dụng chữ "s" và "synchronization" sử dụng chữ "z". Cả hai đều mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, âm nhạc và vật lý.