Bản dịch của từ Synchronous instruction trong tiếng Việt
Synchronous instruction
Noun [U/C]

Synchronous instruction(Noun)
sˈɪŋkɹənəs ˌɪnstɹˈʌkʃən
sˈɪŋkɹənəs ˌɪnstɹˈʌkʃən
Ví dụ
02
Một chỉ thị được thực thi một cách đồng bộ, thường xuyên được sử dụng trong lập trình và lĩnh vực máy tính.
This is a guide that is typically used in programming and computing, following a synchronous approach.
这是一种同步执行的方法,常在编程和计算机领域中使用。
Ví dụ
03
Các hướng dẫn được đưa ra cùng lúc để đảm bảo sự thống nhất trong quá trình thực hiện.
The instructions are provided simultaneously to ensure consistency in implementation.
同时发出的指令,目的是确保行动的一致性。
Ví dụ
