Bản dịch của từ Syncretism trong tiếng Việt
Syncretism

Syncretism (Noun)
Sự pha trộn hoặc cố gắng pha trộn các tôn giáo, văn hóa hoặc hệ tư tưởng khác nhau thành một hệ thống hay hình thức mới.
The amalgamation or attempted amalgamation of different religions cultures or schools of thought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình hợp nhất các dạng biến thể về hình thức (các dạng biến tố) của một từ khi một ngôn ngữ phát triển, khiến nhiều hình thức khác nhau của cùng một từ trở thành giống nhau hoặc bị hòa lẫn.
The merging of different inflectional varieties of a word during the development of a language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Syncretism, thuật ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lạp "sunkretismos", đề cập đến việc kết hợp hoặc hòa trộn các hệ tư tưởng, văn hóa hoặc tôn giáo khác nhau để tạo thành một hình thức mới. Trong bối cảnh tôn giáo, syncretism thể hiện sự phát triển của các tín ngưỡng mới thông qua sự giao thoa của các truyền thống khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu văn hóa và tôn giáo để phân tích cách thức mà các yếu tố khác nhau tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.
Họ từ
Syncretism, thuật ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lạp "sunkretismos", đề cập đến việc kết hợp hoặc hòa trộn các hệ tư tưởng, văn hóa hoặc tôn giáo khác nhau để tạo thành một hình thức mới. Trong bối cảnh tôn giáo, syncretism thể hiện sự phát triển của các tín ngưỡng mới thông qua sự giao thoa của các truyền thống khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu văn hóa và tôn giáo để phân tích cách thức mà các yếu tố khác nhau tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.
