Anh - Việt

Bản dịch của từ Syncretism trong tiếng Việt

syncretism

Noun

syncretism (Noun)

/sˈɪŋkɹɪtɪzəm/
/sˈɪŋkɹɪtɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Sự pha trộn hoặc cố gắng pha trộn các tôn giáo, văn hóa hoặc hệ tư tưởng khác nhau thành một hệ thống hay hình thức mới.

The amalgamation or attempted amalgamation of different religions cultures or schools of thought.

Ví dụ
Chủ nghĩa đồng nhất rõ ràng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới hôm nay.Syncretism is evident in many cultures around the world today.
Chủ nghĩa đồng nhất không phải lúc nào cũng được các nhóm tôn giáo truyền thống ở Việt Nam chấp nhận.Syncretism is not always accepted by traditional religious groups in Vietnam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình hợp nhất các dạng biến thể về hình thức (các dạng biến tố) của một từ khi một ngôn ngữ phát triển, khiến nhiều hình thức khác nhau của cùng một từ trở thành giống nhau hoặc bị hòa lẫn.

The merging of different inflectional varieties of a word during the development of a language.

Ví dụ
Sự đồng nhất hóa trong ngôn ngữ có thể đơn giản hóa giao tiếp giữa các nhóm xã hội đa dạng.Syncretism in language can simplify communication among diverse social groups.
Sự đồng nhất hóa không phải lúc nào cũng dẫn đến ý nghĩa rõ ràng trong các cuộc thảo luận xã hội.Syncretism does not always lead to clearer meanings in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh