syndication
syndication (Noun)
Nghĩa 01
Một nhóm cá nhân hoặc tổ chức được thành lập để cùng thực hiện một giao dịch, dự án hoặc công việc cụ thể, chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.
A group of individuals or organizations formed to carry out a particular transaction or project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
syndication (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động phân phối, liên kết hoặc hợp tác để bán, phát hành hoặc quản lý cùng một nội dung, sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua nhiều bên (ví dụ: phát sóng chương trình truyền hình, bản tin, quyền xuất bản). Tức là một bên chính hợp tác với các bên khác để nhân rộng và phân phối rộng rãi.
The action of syndicating something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Syndication là quá trình phân phối nội dung, thông tin hoặc dịch vụ từ một nguồn gốc đến nhiều đối tượng hoặc nền tảng khác nhau. Trong lĩnh vực truyền thông, syndication thường đề cập đến việc chia sẻ bài báo, chương trình truyền hình hoặc nội dung trực tuyến giữa các nhà sản xuất hoặc công ty truyền thông. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc các lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như syndication trong tài chính, liên quan đến việc phân phối trái phiếu hay cổ phiếu.