synonymous
synonymous (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có liên quan chặt chẽ hoặc gợi nhớ đến điều gì đó; thường dùng để nói rằng một điều gì đó được xem như đại diện hoặc gần như đồng nghĩa với điều khác.
Closely associated with or suggestive of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của synonymous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
synonymous đồng nghĩa | - | - |
Kết hợp từ của synonymous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu như đồng nghĩa virtually synonymous | Lao động chăm chỉ và sự cống hiến gần như đồng nghĩa với thành công. Hard work and dedication are virtually synonymous with success. |
hoàn toàn đồng nghĩa exactly synonymous | Cô ấy hoàn toàn đồng nghĩa với lòng tốt. She is exactly synonymous with kindness. |
hơi nhiều hoặc ít tương đương more or less synonymous | Các nền tảng truyền thông xã hội hầu như đồng nghĩa với giao tiếp trực tuyến. Social media platforms are more or less synonymous with online communication. |
hầu như đồng nghĩa almost synonymous | Hành vi của họ gần như đồng nghĩa với việc lịch sự và tôn trọng. Their behavior is almost synonymous with being polite and respectful. |
gần giống như roughly synonymous | Cô ấy gần giống với việc thân thiện và hòa đồng. She is roughly synonymous with being friendly and sociable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Synonymous" là một từ miêu tả một mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ hoặc cụm từ có nghĩa tương tự hoặc giống nhau trong một ngữ cảnh nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học để phân tích và so sánh từ vựng. Trong tiếng Anh, "synonymous" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt về nghĩa hay ứng dụng. Tuy nhiên, nó có thể được dùng khác nhau trong nhiều bối cảnh ngữ pháp hoặc văn chương.