Anh - Việt

Bản dịch của từ Synonymousness trong tiếng Việt

synonymousness

AdjectiveNoun

synonymousness (Adjective)

/sɪnˈɑnəməsnɛs/
/sɪnˈɑnəməsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Có tính đồng nghĩa; mang ý nghĩa tương tự nhau với từ hoặc cụm từ khác.

Having the quality of being synonymous or similar in meaning.

Ví dụ
Tình bạn và tình đồng hành thường được xem là sự tương đồng trong xã hội.Friendship and companionship are often seen as synonymousness in social contexts.
Không phải tất cả các nền văn hóa đều xem tình yêu và tình bạn là tương đồng.Not all cultures view love and friendship as synonymousness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

synonymousness (Noun)

/sɪnˈɑnəməsnɛs/
/sɪnˈɑnəməsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính đồng nghĩa; trạng thái hoặc đặc điểm của hai từ (hoặc nhiều từ) khi chúng có ý nghĩa giống hoặc rất gần giống nhau.

The quality of being synonymous or having a similarity in meaning.

Ví dụ
Tình bạn và tình đồng chí thể hiện sự tương đồng của các mối quan hệ xã hội.Friendship and camaraderie show the synonymousness of social connections.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng thể hiện sự tương đồng giữa các nhóm đa dạng.Social networks do not always demonstrate synonymousness among diverse groups.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh