Bản dịch của từ Synthetic samples trong tiếng Việt

Synthetic samples

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Synthetic samples(Noun)

sɪnθˈɛtɪk sˈæmpəlz
ˌsɪnˈθɛtɪk ˈsæmpəɫz
01

Các món hàng nhân tạo được dùng để kiểm tra hoặc phân tích

Man-made products are used for testing or analysis.

用于测试或分析的人造物品

Ví dụ
02

Một mẫu vật được tạo ra, mô phỏng hoặc tổng hợp nhân tạo chứ không phải do tự nhiên gây ra.

A sample that is artificially created, simulated, or synthesized rather than occurring naturally.

一個模型是人為創造的,通過模擬或合成,而不是自然生成的。

Ví dụ
03

Các mẫu dữ liệu trong thống kê hoặc học máy được tạo ra thông qua các thuật toán mô phỏng

The models mentioned in statistics or machine learning are generated using simulation algorithms.

在统计学或机器学习中,通过模拟算法生成的样本

Ví dụ