Bản dịch của từ Simulation trong tiếng Việt
Simulation

Simulation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình tạo ra hoặc tái hiện lại một tình huống, hệ thống hoặc sự kiện (thường bằng mô hình, máy tính hoặc bài tập giả lập) để nghiên cứu, huấn luyện hoặc kiểm tra mà không dùng đến thực tế.
The process of simulating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hay trạng thái giả tạo, giả vờ để tạo ra một vẻ ngoài giống thật nhưng không phải là thật.
Assuming an appearance which is feigned, or not true.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "simulation" (mô phỏng) chỉ quá trình tái hiện hoặc mô phỏng một hệ thống, quá trình, hoặc hiện tượng nào đó thông qua các mô hình, thường để nghiên cứu hoặc dự đoán hành vi của chúng trong các điều kiện khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ví dụ như "simulation" thường được dùng nhiều hơn trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật ở Mỹ.
Họ từ
Từ "simulation" (mô phỏng) chỉ quá trình tái hiện hoặc mô phỏng một hệ thống, quá trình, hoặc hiện tượng nào đó thông qua các mô hình, thường để nghiên cứu hoặc dự đoán hành vi của chúng trong các điều kiện khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ví dụ như "simulation" thường được dùng nhiều hơn trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật ở Mỹ.
