Bản dịch của từ Simulation trong tiếng Việt
Simulation

Simulation(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình tạo ra hoặc tái hiện lại một tình huống, hệ thống hoặc sự kiện (thường bằng mô hình, máy tính hoặc bài tập giả lập) để nghiên cứu, huấn luyện hoặc kiểm tra mà không dùng đến thực tế.
The process of simulating.
模拟过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hay trạng thái giả tạo, giả vờ để tạo ra một vẻ ngoài giống thật nhưng không phải là thật.
Assuming an appearance which is feigned, or not true.
假装
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Simulation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Simulation | Simulations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "simulation" (mô phỏng) chỉ quá trình tái hiện hoặc mô phỏng một hệ thống, quá trình, hoặc hiện tượng nào đó thông qua các mô hình, thường để nghiên cứu hoặc dự đoán hành vi của chúng trong các điều kiện khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ví dụ như "simulation" thường được dùng nhiều hơn trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật ở Mỹ.
Từ "simulation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "simulatio", xuất phát từ động từ "simulare", có nghĩa là "giả vờ" hoặc "mô phỏng". Từ này được sử dụng lần đầu tiên trong ngữ cảnh khoa học vào thế kỷ 19, đề cập đến việc tạo ra một mô hình hoặc bản sao để nghiên cứu hiện tượng thực tế. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc tạo ra các hệ thống mô phỏng để kiểm tra và dự đoán hành vi, thể hiện sự phát triển của từ này từ khái niệm đơn giản sang ứng dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và giáo dục.
Từ "simulation" xuất hiện tương đối phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi yêu cầu người học hiểu và trình bày các quy trình phức tạp trong khoa học kỹ thuật. Trong phần nói và nghe, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các tình huống mô phỏng trong giáo dục hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, "simulation" cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, y học và kỹ thuật, liên quan đến việc tái tạo các hệ thống thực tế để phân tích và dự đoán kết quả.
Họ từ
Từ "simulation" (mô phỏng) chỉ quá trình tái hiện hoặc mô phỏng một hệ thống, quá trình, hoặc hiện tượng nào đó thông qua các mô hình, thường để nghiên cứu hoặc dự đoán hành vi của chúng trong các điều kiện khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ví dụ như "simulation" thường được dùng nhiều hơn trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật ở Mỹ.
Từ "simulation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "simulatio", xuất phát từ động từ "simulare", có nghĩa là "giả vờ" hoặc "mô phỏng". Từ này được sử dụng lần đầu tiên trong ngữ cảnh khoa học vào thế kỷ 19, đề cập đến việc tạo ra một mô hình hoặc bản sao để nghiên cứu hiện tượng thực tế. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc tạo ra các hệ thống mô phỏng để kiểm tra và dự đoán hành vi, thể hiện sự phát triển của từ này từ khái niệm đơn giản sang ứng dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và giáo dục.
Từ "simulation" xuất hiện tương đối phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi yêu cầu người học hiểu và trình bày các quy trình phức tạp trong khoa học kỹ thuật. Trong phần nói và nghe, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các tình huống mô phỏng trong giáo dục hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, "simulation" cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, y học và kỹ thuật, liên quan đến việc tái tạo các hệ thống thực tế để phân tích và dự đoán kết quả.
