Bản dịch của từ Systematic games trong tiếng Việt

Systematic games

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Systematic games(Noun)

sˌɪstɪmˈætɪk ɡˈeɪmz
ˌsɪstəˈmætɪk ˈɡeɪmz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ