Anh - Việt

Bản dịch của từ Systemizer trong tiếng Việt

systemizer

VerbNoun

systemizer (Verb)

/ˈsɪ.stəˌmaɪ.zɚ/
/ˈsɪ.stəˌmaɪ.zɚ/
AI

Nghĩa 01

Sắp xếp, tổ chức theo một trật tự có hệ thống — tức là tổ chức mọi thứ một cách có phương pháp, rõ ràng và có thứ tự để dễ quản lý hoặc theo dõi.

to organize or arrange in a systematic way.

Ví dụ
Cô ấy sắp xếp hệ thống ghi chú học tập để cải thiện kỹ năng viết IELTS.She systemizes her study notes to improve IELTS writing skills.
Anh ấy không sắp xếp hệ thống ý tưởng, dẫn đến câu trả lời không gọn gàng.He does not systemize his ideas, leading to disorganized speaking responses.

systemizer (Noun)

/ˈsɪ.stəˌmaɪ.zɚ/
/ˈsɪ.stəˌmaɪ.zɚ/
AI

Nghĩa 01

Người có thói quen hoặc nghề nghiệp là hệ thống hóa — tức là sắp xếp, tổ chức mọi thứ theo hệ thống, quy trình rõ ràng và có trật tự.

a person who systemizes especially professionally or habitually.

Ví dụ
Cô ấy là một người tổ chức tài năng, tổ chức sự kiện cho cộng đồng.She is a talented systemizer, organizing events for the community.
Anh ấy không phải là người tổ chức, thích sự tự nhiên hơn là sắp xếp.He is not a systemizer, preferring spontaneity over organization.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh