Bản dịch của từ T-shaped trong tiếng Việt

T-shaped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

T-shaped (Adjective)

tˈiːtʃeɪpt
ˈtiˈʃeɪpt
01

Có hình giống chữ T, với một phần nằm ngang cắt phần thẳng đứng vuông góc

Shaped like the letter T with one part crossing another at a right angle

Ví dụ