tabor
tabor (Noun)
Nghĩa 01
Một loại trống nhỏ, thường là trống tay hoặc trống lắc, hay dùng kèm với một ống sáo đơn giản để người chơi vừa thổi sáo vừa đánh trống cùng lúc.
A small drum, especially one used simultaneously by the player of a simple pipe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tabor là một danh từ chỉ một loại nhạc cụ gõ nhịp, thường làm bằng gỗ, có hình tròn và một mặt da căng để tạo âm thanh. Nhạc cụ này phổ biến trong các nền văn hóa châu Âu từ thế kỷ Trung cổ, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và các lễ hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "tabor" giữ nguyên hình thức nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và ý nghĩa ngữ cảnh tùy theo vùng miền.