Anh - Việt

Bản dịch của từ Tabor trong tiếng Việt

tabor

Noun

tabor (Noun)

/tˈeibɚ/
/tˈeibəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại trống nhỏ, thường là trống tay hoặc trống lắc, hay dùng kèm với một ống sáo đơn giản để người chơi vừa thổi sáo vừa đánh trống cùng lúc.

A small drum, especially one used simultaneously by the player of a simple pipe.

Ví dụ
Người nhạc sĩ chơi cái trống trong khi hát tại lễ hội.The musician played the tabor while singing at the festival.
Trong thời trung cổ, cái trống thường được sử dụng trong các buổi lễ.During the medieval period, the tabor was commonly used in celebrations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh