Bản dịch của từ Tactful term trong tiếng Việt
Tactful term
Adjective

Tactful term(Adjective)
tˈæktfəl tˈɜːm
ˈtæktfəɫ ˈtɝm
01
Có thái độ nhạy cảm và chu đáo trong cách cư xử với người khác
There is a sense of sensitivity and caring when managing relationships with others.
在与他人交往时表现出细腻体贴的能力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
