Bản dịch của từ Tactless language trong tiếng Việt

Tactless language

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tactless language(Noun)

tˈæktləs lˈæŋɡwɪdʒ
ˈtæktɫəs ˈɫæŋɡwədʒ
01

Chất lượng của việc nói trực tiếp và thẳng thắn trong giao tiếp thường gây xúc phạm

Being straightforward and direct in communication can often be uncomfortable.

直接坦率的沟通有时会让人觉得不太舒服。

Ví dụ
02

Việc không hiểu hoặc không biết cách sử dụng phù hợp các quy tắc xã hội trong giao tiếp

Lack of understanding or proper use of social customs in communication.

没能恰当地理解或使用社交习俗进行交流

Ví dụ
03

Thiếu suy nghĩ đến cảm xúc của người khác, lời nói thô lỗ hoặc vô tâm

Lack of respect for others' feelings and rude, insensitive language.

对他人感受的不尊重以及粗鲁、冷漠的言语。

Ví dụ