Bản dịch của từ Tailless form trong tiếng Việt

Tailless form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tailless form(Noun)

tˈeɪləs fˈɔːm
ˈteɪɫəs ˈfɔrm
01

Một dạng hoặc thực thể thường không có đuôi, thường dùng để mô tả một số loài hoặc giống nhất định.

A form or entity without a tail usually describes certain species or breeds.

通常用来描述某些特定品种或物种的,没有尾巴的体型或特征。

Ví dụ
02

Một biến thể đặc biệt của một loài động vật hoặc sinh vật được nhận diện bởi việc không có đuôi

A specific variation of an animal or organism that is recognized as tail-less.

一种被确认没有尾巴的动物或生物的特定变体。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để nói về các đặc điểm cấu trúc của một số sinh vật.

Used in scientific contexts to refer to the anatomical features of certain organisms.

用于科学术语中,指某些生物的解剖特征或结构

Ví dụ