Bản dịch của từ Tailless form trong tiếng Việt

Tailless form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tailless form(Noun)

tˈeɪləs fˈɔːm
ˈteɪɫəs ˈfɔrm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ